Quặng Fluorite 90% CaF2 dùng cho lò AOD
Tên sản phẩm: Quặng Fluorite Luyện kim dạng cục 90% CaF₂
Xuất xứ: Mông Cổ (Mỏ tự khai thác)
Dạng: Quặng cục (có thể sàng lọc theo yêu cầu)
Ứng dụng: Chất trợ dung cho thép & thép không gỉ, chất trợ dung tinh luyện ferroalloy, nguyên liệu thô cho chất trợ dung hàn, phụ gia thiêu kết chịu lửa
Với hàm lượng CaF₂ luôn trên 91%, SiO₂ dưới 8,5% và tạp chất S/P/Pb cực thấp, sản phẩm này đáp ứng các yêu cầu khắt khe của người tiêu dùng luyện kim cao cấp. Là chất trợ dung, fluorite có hiệu quả làm giảm điểm nóng chảy và độ nhớt của xỉ, đẩy nhanh quá trình hòa tan vôi, tăng cường khử lưu huỳnh và khử phốt pho, đồng thời cải thiện sự tách biệt giữa xỉ và kim loại — làm cho nó trở thành vật tư tiêu hao không thể thiếu trong quá trình tinh luyện thép không gỉ AOD và sản xuất ferroalloy silic nhiệt.
| Mục | Thông số kỹ thuật | Phân tích điển hình | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| 氟化钙 Canxi Fluorua (CaF₂) | ≥ 90.00 | 91.05 | % |
| 二氧化硅 Silicon Dioxide (SiO₂) | ≤ 9.00 | 8.23 | % |
| 碳酸钙 Canxi Carbonate (CaCO₃) | ≤ 0.50 | 0.34 | % |
| 硫 Sulfur (S) | ≤ 0.05 | 0.002 | % |
| 磷 Phosphorus (P) | ≤ 0.05 | 0.0096 | % |
| 铅 Lead (Pb) | ≤ 0.001 | 0.0006 | % |
Câu hỏi thường gặp:Ứng dụng của Fluorspar trong Lò AOD (Argon Oxygen Decarburization) là gì?
Cơ chế chức năng cốt lõi
1) Trợ dung và Giảm độ nhớt: Fluorspar (CaF₂) làm gián đoạn đáng kể mạng lưới cấu trúc được hình thành bởi vôi có điểm nóng chảy cao (CaO). Điều này làm giảm đáng kể điểm nóng chảy và độ nhớt của xỉ, đảm bảo rằng xỉ tinh luyện có độ kiềm cao nóng chảy nhanh chóng và duy trì độ chảy tuyệt vời ở nhiệt độ tinh luyện AOD.
2) Tăng cường Động học Phản ứng: Độ chảy được cải thiện tại giao diện xỉ-kim loại làm tăng tốc độ truyền khối của lưu huỳnh và phốt pho vào pha xỉ, do đó tăng hiệu quả khử lưu huỳnh. Nó cũng tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình khử và thu hồi oxit crôm (Cr₂O₃) trong xỉ trong giai đoạn khử, giảm thiểu tổn thất crôm.
3) Bảo vệ Chịu lửa và Hiệu quả Năng lượng: Việc bổ sung fluorspar hợp lý ngăn ngừa việc phải tăng nhiệt độ quá mức hoặc tăng tiêu thụ vôi chỉ để đạt được độ chảy của xỉ. Điều này gián tiếp làm giảm sự ăn mòn nhiệt của vật liệu chịu lửa của lò và rút ngắn chu kỳ nấu chảy.
Đặc điểm ứng dụng cụ thể trong quy trình AOD
1) Thời điểm bổ sung: Thông thường, nó được bổ sung cùng với vôi trong giai đoạn đầu thổi (giai đoạn khử cacbon) để nhanh chóng tạo thành một lớp xỉ chảy. Nó cũng được sử dụng trong giai đoạn khử để điều chỉnh điều kiện xỉ và tối ưu hóa việc thu hồi crôm.
2)Kiểm soát liều lượng: Liều lượng điển hình dao động từ 1% đến 2% trọng lượng thép nóng chảy. Cần kiểm soát chặt chẽ để ngăn ngừa sự ăn mòn vật liệu chịu lửa quá mức hoặc phát thải florua. Các phương pháp luyện kim hiện đại ưu tiên sử dụng các viên fluorspar có hàm lượng silica thấp, độ tinh khiết cao để giảm thiểu tạp chất và giảm mức tiêu thụ tổng thể từ 20% đến 30% so với fluorspar dạng cục thông thường.
3) Khả năng tương thích hệ thống xỉ: Fluorspar thường được sử dụng kết hợp với CaO và Al₂O₃ để tạo thành hệ thống xỉ tinh luyện kiềm (ví dụ: CaO-SiO₂-Al₂O₃-CaF₂). Việc điều chỉnh tỷ lệ CaF₂ là rất quan trọng để cân bằng tốc độ tạo xỉ với tuổi thọ hoạt động của xỉ.